ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鲁国
Lǔguó
Nước Lỗ
Hán việt: lỗ quốc
—

Gợi nhớ

Từ "鲁国" (Lǔguó) mang nghĩa "Nước Lỗ", kết hợp bởi 鲁 (lǔ - lỗ): "Cục mịch" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲁: Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).

Thành phần cấu tạo

鲁国
Lǔguó
Nước Lỗ
鲁
lǔ • lỗ
Cục mịch
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây