鲁国
—
Gợi nhớ
Từ "鲁国" (Lǔguó) mang nghĩa "Nước Lỗ", kết hợp bởi 鲁 (lǔ - lỗ): "Cục mịch" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲁: Con cá tươi (鱼) bày dưới ánh nắng mặt trời (日) nói ra lời chất phác thật thà của vùng đất quê hương Khổng Tử, mộc mạc, cục mịch, nước Lỗ (鲁). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲁国
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây