逊色
—
Gợi nhớ
Từ "逊色" (xùn sè) mang nghĩa "Kém cạnh, kém sắc, thua kém", kết hợp bởi 逊 (xùn - tốn): "khiêm tốn" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逊: Người cháu nhỏ (孙) khi bước đi trên đường (辶) luôn nhường bước cho người lớn với thái độ khiêm tốn, nhún nhường (逊). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逊色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Kém cạnh, kém sắc, thua kém
Ví dụ (3)
尽管这是一件手工作品,但其精致程度与商品相比毫不逊色。
Mặc dù đây là một tác phẩm thủ công, nhưng độ tinh xảo của nó không hề kém cạnh so với hàng thương mại.
Although this is a handmade piece, its exquisiteness is by no means inferior to commercial products.
他的第二部小说在情节设计上比第一部略显逊色。
Cuốn tiểu thuyết thứ hai của anh ấy có phần kém hơn cuốn thứ nhất về mặt thiết kế tình tiết.
His second novel is slightly inferior to his first in terms of plot design.
在这次比赛中,本土选手的表现绝不逊色于外国选手。
Trong cuộc thi lần này, biểu hiện của các thí sinh trong nước quyết không hề thua kém các thí sinh nước ngoài.
In this competition, the performance of local contestants was in no way inferior to that of foreign contestants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây