ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
逊色
xùn sè
Kém cạnh, kém sắc, thua kém
Hán việt: tốn sắc
—

Gợi nhớ

Từ "逊色" (xùn sè) mang nghĩa "Kém cạnh, kém sắc, thua kém", kết hợp bởi 逊 (xùn - tốn): "khiêm tốn" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逊: Người cháu nhỏ (孙) khi bước đi trên đường (辶) luôn nhường bước cho người lớn với thái độ khiêm tốn, nhún nhường (逊). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).

Thành phần cấu tạo

逊色
xùn sè
Kém cạnh, kém sắc, thua kém
逊
xùn • tốn
khiêm tốn
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
孙
Chữ Tôn
cháu / âm đọc (bên trong)
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Kém cạnh, kém sắc, thua kém
Ví dụ (3)
jǐnguǎn尽管zhè这shì是yí一jiàn件shǒugōng手工zuòpǐn作品,dàn但qí其jīngzhì精致chéngdù程度yǔ与shāngpǐn商品xiāngbǐ相比háobú毫不xùnsè逊色。
Mặc dù đây là một tác phẩm thủ công, nhưng độ tinh xảo của nó không hề kém cạnh so với hàng thương mại.
Although this is a handmade piece, its exquisiteness is by no means inferior to commercial products.
tā他de的dì'èr第二bù部xiǎoshuō小说zài在qíngjié情节shèjì设计shàng上bǐ比dìyī第一bù部lüèxiǎn略显xùnsè逊色。
Cuốn tiểu thuyết thứ hai của anh ấy có phần kém hơn cuốn thứ nhất về mặt thiết kế tình tiết.
His second novel is slightly inferior to his first in terms of plot design.
zài在zhè这cì次bǐsài比赛zhōng中,běntǔ本土xuǎnshǒu选手de的biǎoxiàn表现juébú绝不xùnsè逊色yú于wàiguó外国xuǎnshǒu选手。
Trong cuộc thi lần này, biểu hiện của các thí sinh trong nước quyết không hề thua kém các thí sinh nước ngoài.
In this competition, the performance of local contestants was in no way inferior to that of foreign contestants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây