滚雪球
—
Gợi nhớ
Từ "滚雪球" (gǔn xuěqiú) mang nghĩa "lăn cầu tuyết", kết hợp bởi 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滚雪球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lăn cầu tuyết
Ví dụ (3)
投资理财应该像滚雪球一样,让资产慢慢累积。
Đầu tư tài chính nên giống như lăn cầu tuyết, để tài sản tích lũy dần dần.
Investing and managing finances should be like a snowball, allowing assets to accumulate gradually.
债务如果不及早偿还,就会像滚雪球般越积越多。
Nợ nần nếu không trả sớm thì sẽ tích tụ ngày càng nhiều như lăn cầu tuyết.
If debts are not paid off early, they will snowball and pile up more and more.
随着口碑的传播,该软件的用户数量呈滚雪球式增长。
Cùng với sự lan truyền của truyền miệng, số lượng người dùng của phần mềm này tăng trưởng theo kiểu lăn cầu tuyết.
As word of mouth spread, the software's user base grew like a snowball.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây