ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
滚雪球
gǔn xuěqiú
lăn cầu tuyết
Hán việt: cổn tuyết cầu
—

Gợi nhớ

Từ "滚雪球" (gǔn xuěqiú) mang nghĩa "lăn cầu tuyết", kết hợp bởi 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).

Thành phần cấu tạo

滚雪球
gǔn xuěqiú
lăn cầu tuyết
滚
gǔn • cổn
lăn
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
衮
Cổn
Áo vua / âm đọc (nằm bên phải)
雪
xuě • tuyết
tuyết
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lăn cầu tuyết
Ví dụ (3)
tóuzī投资lǐcái理财yīnggāi应该xiàng像gǔnxuěqiú滚雪球yíyàng一样,ràng让zīchǎn资产mànmàn慢慢lěijī累积。
Đầu tư tài chính nên giống như lăn cầu tuyết, để tài sản tích lũy dần dần.
Investing and managing finances should be like a snowball, allowing assets to accumulate gradually.
zhàiwù债务rúguǒ如果bù不jízǎo及早chánghuán偿还,jiù就huì会xiàng像gǔnxuěqiú滚雪球bān般yuèjīyuè越积越duō多。
Nợ nần nếu không trả sớm thì sẽ tích tụ ngày càng nhiều như lăn cầu tuyết.
If debts are not paid off early, they will snowball and pile up more and more.
suízhe随着kǒubēi口碑de的chuánbō传播,gāiruǎnjiàn该软件de的yònghù用户shùliàng数量chéng呈gǔnxuěqiú滚雪球shì式zēngzhǎng增长。
Cùng với sự lan truyền của truyền miệng, số lượng người dùng của phần mềm này tăng trưởng theo kiểu lăn cầu tuyết.
As word of mouth spread, the software's user base grew like a snowball.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây