疗养院
—
Gợi nhớ
Từ "疗养院" (liáoyǎngyuàn) mang nghĩa "Viện điều dưỡng / Nhà dưỡng lão", kết hợp bởi 疗 (liáo - liệu): "Điều trị" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疗养院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Viện điều dưỡng / Nhà dưỡng lão
Ví dụ (3)
爷爷退休后去了一家风景秀丽的疗养院养老。
Ông nội sau khi nghỉ hưu đã đến một viện điều dưỡng có phong cảnh tươi đẹp để an dưỡng tuổi già.
After retiring, Grandpa went to live in a convalescent home with beautiful scenery.
这家疗养院为慢性病患者提供专业的康复治疗。
Viện điều dưỡng này cung cấp dịch vụ điều trị phục hồi chuyên nghiệp cho các bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.
This sanatorium provides professional rehabilitation treatment for patients with chronic diseases.
经过在疗养院一个月的休养,她的身体恢复得很好。
Sau một tháng tĩnh dưỡng ở nhà điều dưỡng, sức khỏe của cô ấy đã phục hồi rất tốt.
After recuperating at a sanatorium for a month, her health has recovered very well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây