ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
曼哈顿
Mànhādùn
Manhattan
Hán việt: mạn cáp đốn
—

Gợi nhớ

Từ "曼哈顿" (Mànhādùn) mang nghĩa "Manhattan", kết hợp bởi 曼 (màn - mạn): "dài" + 哈 (hā - cáp): "cười" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曼: Từ lúc mặt trời lên (日) qua mắt lưới thời gian (罒) bàn tay (又) vẫn miệt mài kéo sợi ngân dài mãi (曼). • Chữ 哈: Mọi người cùng mở miệng (口) hòa hợp (合) vang lên tiếng cười sảng khoái rộn rã khắp gian phòng, biểu thị tiếng cười ha ha (哈). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).

Thành phần cấu tạo

曼哈顿
Mànhādùn
Manhattan
曼
màn • mạn
dài
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải, lặp lại (phía dưới)
哈
hā • cáp
cười
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)
顿
dùn • đốn
Dừng lại
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây