阿曼
—
Gợi nhớ
Từ "阿曼" (Āmàn) mang nghĩa "Oman", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 曼 (màn - mạn): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 曼: Từ lúc mặt trời lên (日) qua mắt lưới thời gian (罒) bàn tay (又) vẫn miệt mài kéo sợi ngân dài mãi (曼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阿曼
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Oman
Ví dụ (3)
他来自阿曼。
Anh ấy đến từ Oman.
He comes from Oman.
阿曼的文化很有特色。
Văn hóa của Oman rất có nét riêng.
Oman's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了阿曼。
Chúng tôi đã tìm thấy Oman trên bản đồ.
We found Oman on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây