ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阿曼
Āmàn
Oman
Hán việt: a mạn
—

Gợi nhớ

Từ "阿曼" (Āmàn) mang nghĩa "Oman", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 曼 (màn - mạn): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 曼: Từ lúc mặt trời lên (日) qua mắt lưới thời gian (罒) bàn tay (又) vẫn miệt mài kéo sợi ngân dài mãi (曼).

Thành phần cấu tạo

阿曼
Āmàn
Oman
阿
ā / ē • a
tiền tố thân mật
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
曼
màn • mạn
dài
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải, lặp lại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Oman
Ví dụ (3)
tā他láizì来自āmàn阿曼。
Anh ấy đến từ Oman.
He comes from Oman.
āmàn阿曼de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Oman rất có nét riêng.
Oman's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了āmàn阿曼。
Chúng tôi đã tìm thấy Oman trên bản đồ.
We found Oman on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây