阿谀
—
Gợi nhớ
Từ "阿谀" (ē yú) mang nghĩa "sự tâng bốc", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 谀 (yú - du): "Nịnh nọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 谀: Kẻ dùng lời nói ngọt ngào (讠) chỉ trong chốc lát (臾) đã làm người nghe xiêu lòng chính là hành vi nịnh nọt, tâng bốc (谀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阿谀
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự tâng bốc
Ví dụ (3)
他不愿阿谀奉承,因此得罪了上司。
Anh ta không muốn nịnh hót tâng bốc, vì thế đã làm mất lòng cấp trên.
He refused to flatter and curry favor, and thus offended his boss.
那些只知道阿谀的人是不值得信任的。
Những kẻ chỉ biết xu nịnh tâng bốc là không đáng tin cậy.
Those who only know how to flatter are not trustworthy.
真正有才干的人不需要靠阿谀来获得晋升。
Người thực sự có tài cán không cần dựa vào nịnh hót để được thăng chức.
Truly capable people do not need to rely on flattery to get promoted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây