ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阿谀
ē yú
sự tâng bốc
Hán việt: a du
—

Gợi nhớ

Từ "阿谀" (ē yú) mang nghĩa "sự tâng bốc", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 谀 (yú - du): "Nịnh nọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 谀: Kẻ dùng lời nói ngọt ngào (讠) chỉ trong chốc lát (臾) đã làm người nghe xiêu lòng chính là hành vi nịnh nọt, tâng bốc (谀).

Thành phần cấu tạo

阿谀
ē yú
sự tâng bốc
阿
ā / ē • a
tiền tố thân mật
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
谀
yú • du
Nịnh nọt
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
臾
Chữ Du
Chốc lát, khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sự tâng bốc
Ví dụ (3)
tā他bú不yuàn愿ēyúfèngchéng阿谀奉承,yīncǐ因此dézuì得罪le了shàngsi上司。
Anh ta không muốn nịnh hót tâng bốc, vì thế đã làm mất lòng cấp trên.
He refused to flatter and curry favor, and thus offended his boss.
nàxiē那些zhǐ只zhīdào知道ēyú阿谀de的rén人shì是bù不zhíde值得xìnrèn信任de的。
Những kẻ chỉ biết xu nịnh tâng bốc là không đáng tin cậy.
Those who only know how to flatter are not trustworthy.
zhēnzhèng真正yǒu有cái才gàn干de的rén人bù不xūyào需要kào靠ēyú阿谀lái来huòdé获得jìnshēng晋升。
Người thực sự có tài cán không cần dựa vào nịnh hót để được thăng chức.
Truly capable people do not need to rely on flattery to get promoted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây