ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谀
yú
Nịnh nọt, tâng bốc
Hán việt: du
丶フノ丨一フ一一ノ丶
10
—

Gợi nhớ

Kẻ dùng lời nói ngọt ngào (讠) chỉ trong chốc lát (臾) đã làm người nghe xiêu lòng chính là hành vi nịnh nọt, tâng bốc (谀).

Thành phần cấu tạo

谀
yú
Nịnh nọt, tâng bốc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
臾
Chữ Du
Chốc lát, khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nịnh nọt, tâng bốc
Ví dụ (3)
tā他bú不shànyú善于chǎn谄yú谀tā他rén人。
Anh ấy không giỏi nịnh nọt người khác.
He is not good at flattering others.
yào要jǐngtì警惕shēnbiān身边ēyúfèngchéng阿谀奉承de的rén人。
Cần cảnh giác với những kẻ a dua nịnh nọt xung quanh.
Be vigilant against flatterers around you.
yòng用yú谀cí词lái来kuāzàn夸赞lǐngdǎo领导。
Dùng lời nịnh nọt để khen ngợi lãnh đạo.
Use flattering words to praise leaders.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây