谀
丶フノ丨一フ一一ノ丶
10
—
Gợi nhớ
Kẻ dùng lời nói ngọt ngào (讠) chỉ trong chốc lát (臾) đã làm người nghe xiêu lòng chính là hành vi nịnh nọt, tâng bốc (谀).
Thành phần cấu tạo
谀
Nịnh nọt, tâng bốc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
臾
Chữ Du
Chốc lát, khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nịnh nọt, tâng bốc
Ví dụ (3)
他不善于谄谀他人。
Anh ấy không giỏi nịnh nọt người khác.
He is not good at flattering others.
要警惕身边阿谀奉承的人。
Cần cảnh giác với những kẻ a dua nịnh nọt xung quanh.
Be vigilant against flatterers around you.
用谀词来夸赞领导。
Dùng lời nịnh nọt để khen ngợi lãnh đạo.
Use flattering words to praise leaders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây