阿姐
—
Gợi nhớ
Từ "阿姐" (ājiě) mang nghĩa "chị gái (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 姐 (jiě - tỷ): "chị gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 姐: Người con gái (女) lớn tuổi hơn đứng ra chở che như trụ cột (且) cho các em trong nhà chính là chị gái (姐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阿姐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chị gái (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
我姐姐在北京工作。
Chị gái tôi làm việc ở Bắc Kinh.
My older sister works in Beijing.
姐,你什么时候回家?
Chị ơi, khi nào chị về nhà?
Sis, when are you coming home?
他的姐姐比他大三岁。
Chị gái của anh ấy hơn anh ấy ba tuổi.
His older sister is three years older than him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây