ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阿姐
ājiě
chị gái (cách gọi thân mật)
Hán việt: a tỷ
—

Gợi nhớ

Từ "阿姐" (ājiě) mang nghĩa "chị gái (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 阿 (ā / ē - a): "tiền tố thân mật" + 姐 (jiě - tỷ): "chị gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阿: Tựa bên sườn đồi lớn (阝) cất tiếng gọi thân thương trìu mến (可) dành cho người thân quen là tiền tố a (阿). • Chữ 姐: Người con gái (女) lớn tuổi hơn đứng ra chở che như trụ cột (且) cho các em trong nhà chính là chị gái (姐).

Thành phần cấu tạo

阿姐
ājiě
chị gái (cách gọi thân mật)
阿
ā / ē • a
tiền tố thân mật
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
姐
jiě • tỷ
chị gái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chị gái (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
wǒ我jiějie姐姐zài在běijīng北京gōngzuò工作。
Chị gái tôi làm việc ở Bắc Kinh.
My older sister works in Beijing.
jiě姐,nǐ你shénme什么shíhou时候huíjiā回家?
Chị ơi, khi nào chị về nhà?
Sis, when are you coming home?
tā他de的jiějie姐姐bǐ比tā他dàsān大三suì岁。
Chị gái của anh ấy hơn anh ấy ba tuổi.
His older sister is three years older than him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây