ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
停顿
tíngdùn
ngừng, dừng lại (chốc lát), ngắt quãng, sự tạm dừng.
Hán việt: đình đốn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "停顿" (tíngdùn) mang nghĩa "dừng lại", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).

Thành phần cấu tạo

停顿
tíngdùn
dừng lại
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
顿
dùn • đốn
Dừng lại
屯
Bộ Truân
Hình mầm cây khó nhọc chui lên khỏi đất / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:ngừng, dừng lại (chốc lát), ngắt quãng, sự tạm dừng.
Ví dụ (5)
tā他dú读de得hěn很liúlì流利,zhōngjiān中间méiyǒu没有rènhé任何tíngdùn停顿。
Anh ấy đọc rất lưu loát, ở giữa không có bất kỳ sự ngắt quãng nào.
He read very fluently, without any pauses in between.
shuō说dào到zhèlǐ这里,tā他tíngdùn停顿le了yíxià一下,sìhū似乎zài在sīkǎo思考cuòcí措辞。
Nói đến đây, anh ấy dừng lại một chút, dường như đang suy nghĩ cách dùng từ.
At that point, he paused for a moment, as if thinking about how to phrase it.
tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息,wǒ我de的xīnzàng心脏fǎngfú仿佛tíngdùn停顿le了yì一miǎo秒。
Nghe tin này, tim tôi dường như ngừng đập (khựng lại) một giây.
When I heard the news, my heart seemed to stop for a second.
gōngchéng工程yīn因zījīn资金wèntí问题bèipò被迫tíngdùn停顿xiàlái下来。
Công trình vì vấn đề vốn mà buộc phải tạm dừng lại.
The project was forced to come to a halt because of funding problems.
zhè这zhǒng种gāngà尴尬de的tíngdùn停顿ràng让qìfēn气氛biànde变得hěn很jǐnzhāng紧张。
Sự ngắt quãng (im lặng) lúng túng này khiến bầu không khí trở nên rất căng thẳng.
This awkward pause made the atmosphere very tense.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây