停顿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "停顿" (tíngdùn) mang nghĩa "dừng lại", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 顿 (dùn - đốn): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 顿: Mầm non (屯) vươn lên rồi cúi đầu (页) chạm đất theo nhịp, giống như người gật đầu dừng lại nghỉ ngơi ăn một bữa cơm (顿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 停顿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ngừng, dừng lại (chốc lát), ngắt quãng, sự tạm dừng.
Ví dụ (5)
他读得很流利,中间没有任何停顿。
Anh ấy đọc rất lưu loát, ở giữa không có bất kỳ sự ngắt quãng nào.
He read very fluently, without any pauses in between.
说到这里,他停顿了一下,似乎在思考措辞。
Nói đến đây, anh ấy dừng lại một chút, dường như đang suy nghĩ cách dùng từ.
At that point, he paused for a moment, as if thinking about how to phrase it.
听到这个消息,我的心脏仿佛停顿了一秒。
Nghe tin này, tim tôi dường như ngừng đập (khựng lại) một giây.
When I heard the news, my heart seemed to stop for a second.
工程因资金问题被迫停顿下来。
Công trình vì vấn đề vốn mà buộc phải tạm dừng lại.
The project was forced to come to a halt because of funding problems.
这种尴尬的停顿让气氛变得很紧张。
Sự ngắt quãng (im lặng) lúng túng này khiến bầu không khí trở nên rất căng thẳng.
This awkward pause made the atmosphere very tense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây