停业
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "停业" (tíngyè) mang nghĩa "Đóng cửa, tạm ngừng kinh doanh", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 停业
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngừng kinh doanh, đình chỉ hoạt động, đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn).
Ví dụ (5)
这家饭馆已经停业了。
Nhà hàng này đã ngừng kinh doanh rồi.
This restaurant has already closed down.
因为装修,本店暂停业三天。
Vì sửa chữa, cửa hàng tạm ngừng kinh doanh 3 ngày.
Due to renovations, this store will be temporarily closed for three days.
受疫情影响,很多商店不得不停业。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, rất nhiều cửa hàng buộc phải đóng cửa.
Affected by the pandemic, many shops had no choice but to close.
停业整顿。
Ngừng kinh doanh để chấn chỉnh (Thường do vi phạm quy định bị phạt).
Suspended business for rectification.
那家公司宣布破产停业。
Công ty đó tuyên bố phá sản và ngừng hoạt động.
That company declared bankruptcy and ceased operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây