ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抗日战争
Kàng Rì Zhànzhēng
Kháng chiến chống Nhật
Hán việt: kháng nhật chiến tranh
—

Gợi nhớ

Từ "抗日战争" (Kàng Rì Zhànzhēng) mang nghĩa "Kháng chiến chống Nhật", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).

Thành phần cấu tạo

抗日战争
Kàng Rì Zhànzhēng
Kháng chiến chống Nhật
抗
kàng • kháng
Kháng cự
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
战
zhàn • chiến
chiến tranh
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây