抗日战争
—
Gợi nhớ
Từ "抗日战争" (Kàng Rì Zhànzhēng) mang nghĩa "Kháng chiến chống Nhật", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗日战争
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Kháng chiến chống Nhật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây