昆明
—
Gợi nhớ
Từ "昆明" (Kūnmíng) mang nghĩa "Côn Minh", kết hợp bởi 昆 (kūn - côn): "anh em" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昆: Dưới mặt trời (日) mọi người sánh (比) đôi bên nhau, anh em đồng lòng, anh em 昆. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昆明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Côn Minh
Ví dụ (3)
昆明四季如春,被称为“春城”。
Côn Minh bốn mùa như xuân, được mệnh danh là "Xuân Thành".
Kunming feels like spring all year round and is known as the "City of Eternal Spring."
我们在昆明游览了著名的石林风景区。
Chúng tôi đã tham quan khu danh lam thắng cảnh Thạch Lâm nổi tiếng ở Côn Minh.
We visited the famous Stone Forest Scenic Area in Kunming.
昆明每年都会吸引很多红嘴鸥来过冬。
Hàng năm Côn Minh đều thu hút rất nhiều hải âu mỏ đỏ đến tránh đông.
Every year, Kunming attracts many black-headed gulls to spend the winter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây