沈厅
—
Gợi nhớ
Từ "沈厅" (Chěntīng) mang nghĩa "Thẩm Sảnh / Nhà họ 沈", kết hợp bởi 沈 (shěn / chén - thẩm): "họ Thẩm" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沈: Vật chìm (冘) trong nước (氵) lặn sâu không nổi, cũng là họ Thẩm, chìm 沈. • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沈厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẩm Sảnh / Nhà họ 沈
Ví dụ (3)
沈厅是周庄规模最大的江南民居建筑群。
Thẩm Sảnh là quần thể kiến trúc nhà ở Giang Nam có quy mô lớn nhất ở Chu Trang.
Shen House is the largest Jiangnan residential architectural complex in Zhouzhuang.
沈厅内部保存着大量精美的砖雕和木雕。
Bên trong Thẩm Sảnh lưu giữ một lượng lớn các tác phẩm chạm khắc gạch và gỗ tinh xảo.
Inside Shen House, a large number of exquisite brick and wood carvings are preserved.
导游详细讲解了沈厅主人沈万三的传奇故事。
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích chi tiết câu chuyện truyền kỳ về Thẩm Vạn Tam, chủ nhân của Thẩm Sảnh.
The tour guide explained in detail the legendary story of Shen Wansan, the owner of Shen House.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây