西餐厅
—
Gợi nhớ
Từ "西餐厅" (xīcāntīng) mang nghĩa "Nhà hàng Âu / Nhà hàng Tây", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 西餐厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà hàng Âu / Nhà hàng Tây
Ví dụ (3)
酒店顶楼的西餐厅视野极佳,可以俯瞰整个城市的夜景。
Nhà hàng Âu ở tầng thượng khách sạn tầm nhìn cực tốt, có thể nhìn ngắm toàn cảnh đêm của cả thành phố.
The Western restaurant on the top floor of the hotel offers an excellent view overlooking the night scenery of the entire city.
在西餐厅就餐时,了解基本的刀叉使用礼仪是很有必要的。
Khi dùng bữa tại nhà hàng Âu, hiểu biết lễ nghi sử dụng dao dĩa cơ bản là điều vô cùng cần thiết.
When dining at a Western restaurant, it is essential to understand basic knife and fork etiquette.
这家西餐厅的主厨曾多次获得米其林星级荣誉。
Đầu bếp chính của nhà hàng Âu này từng nhiều lần đạt danh hiệu sao Michelin.
The head chef of this Western restaurant has won Michelin star honors multiple times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây