中餐厅
—
Gợi nhớ
Từ "中餐厅" (zhōngcāntīng) mang nghĩa "Nhà hàng món Hoa / Nhà hàng Trung Quốc", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中餐厅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà hàng món Hoa / Nhà hàng Trung Quốc
Ví dụ (3)
酒店的中餐厅以正宗的粤式点心和海鲜大餐闻名于本市。
Nhà hàng món Hoa của khách sạn nổi tiếng trong thành phố nhờ các món dimsum Quảng Đông và tiệc hải sản chính tông.
The hotel's Chinese restaurant is famous in the city for its authentic Cantonese dim sum and seafood feast.
在中餐厅举办家庭聚会,通常会预订带大转盘的圆桌包厢。
Tổ chức tụ họp gia đình tại nhà hàng món Hoa thường sẽ đặt phòng riêng bàn tròn có mâm xoay lớn.
When hosting a family gathering at a Chinese restaurant, people usually book a private room with a round table and a large Lazy Susan.
这家中餐厅的红木装潢充满了浓郁的中国传统古典气息。
Thiết kế trang trí bằng gỗ gụ của nhà hàng món Hoa này tràn ngập không khí cổ điển truyền thống Trung Hoa đậm nét.
The mahogany decor of this Chinese restaurant is filled with a rich, traditional classical Chinese ambiance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây