ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
于娜
Yú Nà
Tên riêng Vu Na
Hán việt: vu na
—

Gợi nhớ

Từ "于娜" (Yú Nà) mang nghĩa "Tên riêng Vu Na", kết hợp bởi 于 (yú - vu): "ở" + 娜 (nà / nuó - na): "dùng nhiều trong tên riêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 娜: Cô gái (女) đứng ở đằng kia (那) có dáng vẻ uyển chuyển và thướt tha, gợi nên nét đẹp duyên dáng, yêu kiều (娜).

Thành phần cấu tạo

于娜
Yú Nà
Tên riêng Vu Na
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra
娜
nà / nuó • na
dùng nhiều trong tên riêng
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Tên riêng Vu Na
Ví dụ (3)
yú于nà娜jīntiān今天qǐngjià请假le了,méiyǒu没有lái来cānjiā参加zǎo早huì会。
Hôm nay Vu Na đã xin nghỉ phép, không đến tham gia cuộc họp sáng.
Yu Na took leave today and didn't come to attend the morning meeting.
tīngshuō听说míngtiān明天yú于nà娜huì会dàibiǎo代表xuéxiào学校cānjiā参加yǎnjiǎng演讲bǐsài比赛。
Nghe nói ngày mai Vu Na sẽ đại diện cho nhà trường tham dự cuộc thi thuyết trình.
I heard that Yu Na will represent the school in the speech contest tomorrow.
yú于nà娜bùjǐn不仅gēchàng歌唱de得hǎo好,xuéxí学习chéngjì成绩yě也mínglièqiánmáo名列前茅。
Vu Na không những hát hay mà thành tích học tập cũng luôn đứng đầu.
Yu Na not only sings well, but also ranks among the top in academic performance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây