于娜
—
Gợi nhớ
Từ "于娜" (Yú Nà) mang nghĩa "Tên riêng Vu Na", kết hợp bởi 于 (yú - vu): "ở" + 娜 (nà / nuó - na): "dùng nhiều trong tên riêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 娜: Cô gái (女) đứng ở đằng kia (那) có dáng vẻ uyển chuyển và thướt tha, gợi nên nét đẹp duyên dáng, yêu kiều (娜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 于娜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tên riêng Vu Na
Ví dụ (3)
于娜今天请假了,没有来参加早会。
Hôm nay Vu Na đã xin nghỉ phép, không đến tham gia cuộc họp sáng.
Yu Na took leave today and didn't come to attend the morning meeting.
听说明天于娜会代表学校参加演讲比赛。
Nghe nói ngày mai Vu Na sẽ đại diện cho nhà trường tham dự cuộc thi thuyết trình.
I heard that Yu Na will represent the school in the speech contest tomorrow.
于娜不仅歌唱得好,学习成绩也名列前茅。
Vu Na không những hát hay mà thành tích học tập cũng luôn đứng đầu.
Yu Na not only sings well, but also ranks among the top in academic performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây