琼斯
—
Gợi nhớ
Từ "琼斯" (Qióngsī) mang nghĩa "Tên riêng Jones", kết hợp bởi 琼 (qióng - quỳnh): "ngọc" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 琼: Viên ngọc quý (王) tỏa ánh hào quang rực rỡ nơi kinh đô tráng lệ (京) được ca ngợi là ngọc quỳnh tuyệt mỹ (琼). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 琼斯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Tên riêng Jones
Ví dụ (3)
琼斯先生是我们的英语外教,教学非常幽默。
Ông Jones là giáo viên tiếng Anh bản xứ của chúng tôi, cách dạy học rất hài hước.
Mr. Jones is our foreign English teacher, and his teaching style is very humorous.
我们昨天收到了一封来自琼斯女士的合作信。
Hôm qua chúng tôi đã nhận được một bức thư hợp tác từ bà Jones.
Yesterday we received a letter regarding cooperation from Ms. Jones.
琼斯在这次学术会议上发表了重要演讲。
Jones đã phát biểu một bài diễn văn quan trọng tại hội nghị khoa học lần này.
Jones delivered an important speech at this academic conference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây