ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
黄河
Huáng Hé
Sông Hoàng Hà
Hán việt: hoàng hà
—

Gợi nhớ

Từ "黄河" (Huáng Hé) mang nghĩa "Sông Hoàng Hà", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 河 (hé - hà): "sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河).

Thành phần cấu tạo

黄河
Huáng Hé
Sông Hoàng Hà
黄
huáng • hoàng
Màu vàng
黄
Bộ Hoàng
Hình ngọc hoàng treo trên người
河
hé • hà
sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Sông Hoàng Hà
Ví dụ (3)
huánghé黄河bèi被yùwéi誉为zhōnghuámínzú中华民族de的mǔqīn母亲hé河。
Sông Hoàng Hà được ca tụng là dòng sông mẹ của dân tộc Trung Hoa.
The Yellow River is hailed as the Mother River of the Chinese nation.
wǒmen我们zuòchē坐车jīngguò经过le了xióngwěi雄伟de的huánghé黄河dàqiáo大桥。
Chúng tôi đi xe đi qua cây cầu lớn Hoàng Hà hùng vĩ.
We drove across the magnificent Yellow River Bridge.
huánghé黄河de的shuǐ水yīnwèi因为jiādài夹带le了dàliàng大量de的níshā泥沙ér而xiǎnde显得hěn很húnzhuó浑浊。
Nước sông Hoàng Hà trông rất đục do mang theo một lượng lớn bùn cát.
The water of the Yellow River looks very murky because it carries a large amount of silt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây