黄金周
—
Gợi nhớ
Từ "黄金周" (Huángjīnzhōu) mang nghĩa "Tuần lễ Vàng", kết hợp bởi 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 周 (zhōu - chu): "tuần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黄金周
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tuần lễ Vàng
Ví dụ (3)
国庆黄金周期间,全国各大景区都挤满了游客。
Trong Tuần lễ Vàng Quốc khánh, các danh lam thắng cảnh lớn trên toàn quốc đều chật kín du khách.
During the National Day Golden Week, major scenic spots across the country were packed with tourists.
商家们都在为即将到来的黄金周做促销准备。
Các thương gia đều đang chuẩn bị chương trình khuyến mãi cho Tuần lễ Vàng sắp tới.
Businesses are all preparing promotions for the upcoming Golden Week.
我们计划避开黄金周,选择在淡季出门旅游。
Chúng tôi lên kế hoạch tránh Tuần lễ Vàng và chọn đi du lịch vào mùa thấp điểm.
We plan to avoid Golden Week and choose to travel during the off-season instead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây