石块儿
—
Gợi nhớ
Từ "石块儿" (shíkuàir) mang nghĩa "Hòn đá, viên đá, tảng đá", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 块 (kuài - khối): "tệ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 石块儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hòn đá, viên đá, tảng đá
Ví dụ (3)
路上有很多小石块儿,开车要注意安全。
Trên đường có rất nhiều viên đá nhỏ, lái xe cần chú ý an toàn.
There are many small stones on the road, so drive carefully.
孩子们喜欢用小石块儿打水漂。
Lũ trẻ thích dùng những viên đá nhỏ để ném đá nhảy trên mặt nước.
Children love skipping small stones across the water.
工人正在把地上的石块儿清理干净。
Công nhân đang dọn dẹp sạch sẽ những tảng đá vụn trên mặt đất.
Workers are clearing the stones off the ground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây