ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
石块儿
shíkuàir
Hòn đá, viên đá, tảng đá
Hán việt: thạch khối nhi
—

Gợi nhớ

Từ "石块儿" (shíkuàir) mang nghĩa "Hòn đá, viên đá, tảng đá", kết hợp bởi 石 (shí - thạch): "Đá" + 块 (kuài - khối): "tệ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

石块儿
shíkuàir
Hòn đá, viên đá, tảng đá
石
shí • thạch
Đá
石
Bộ Thạch
Hình hòn đá dưới vách núi
块
kuài • khối
tệ
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hòn đá, viên đá, tảng đá
Ví dụ (3)
lù路shàng上yǒu有hěn很duō多xiǎo小shí石kuàir块儿,kāichē开车yào要zhùyì注意ānquán安全。
Trên đường có rất nhiều viên đá nhỏ, lái xe cần chú ý an toàn.
There are many small stones on the road, so drive carefully.
háizi孩子men们xǐhuan喜欢yòng用xiǎo小shí石kuàir块儿dǎshuǐpiāo打水漂。
Lũ trẻ thích dùng những viên đá nhỏ để ném đá nhảy trên mặt nước.
Children love skipping small stones across the water.
gōngrén工人zhèngzài正在bǎ把dì地shàng上de的shí石kuàir块儿qīnglǐ清理gānjìng干净。
Công nhân đang dọn dẹp sạch sẽ những tảng đá vụn trên mặt đất.
Workers are clearing the stones off the ground.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây