与…无关
—
Gợi nhớ
Từ "与…无关" (yǔ … wú guān) mang nghĩa "không liên quan đến...", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 无 (wú - vô): "không có" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 与…无关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ
Nghĩa:không liên quan đến...
Ví dụ (3)
这件事与他无关,请不要怪他。
Việc này không liên quan đến anh ấy, xin đừng trách anh ấy.
This matter has nothing to do with him, so please don't blame him.
兴趣只与个人的爱好有关,与年龄无关。
Hứng thú chỉ liên quan đến sở thích cá nhân, không liên quan đến tuổi tác.
Interest is only related to personal hobbies and has nothing to do with age.
我的决定与别人的看法无关。
Quyết định của tôi không liên quan đến cách nhìn nhận của người khác.
My decision has nothing to do with what other people think.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây