……极了
—
Gợi nhớ
Từ "……极了" (jí le) mang nghĩa "cực kỳ, vô cùng, hết sức", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc bổ ngữ
Nghĩa:cực kỳ, vô cùng, hết sức
Ví dụ (3)
听到了安娜考上大学的消息,父母高兴极了。
Nghe được tin Anna đỗ đại học, bố mẹ vui mừng cực kỳ.
Hearing the news that Anna was admitted to university, her parents were overjoyed.
哈尔滨的冬天虽然冷极了,但是风景美极了。
Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân tuy lạnh cực kỳ, nhưng phong cảnh lại đẹp vô cùng.
Although winter in Harbin is freezing cold, the scenery is breathtakingly beautiful.
妈妈今天做的糖醋排骨味道好吃极了,大家都吃光了。
Món sườn xào chua ngọt mẹ làm hôm nay vị ngon cực kỳ, mọi người đều ăn sạch sành sanh.
The sweet and sour pork ribs Mom made today tasted delicious, and everyone ate them all up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây