ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
……极了
jí le
cực kỳ, vô cùng, hết sức
Hán việt: cực liễu
—

Gợi nhớ

Từ "……极了" (jí le) mang nghĩa "cực kỳ, vô cùng, hết sức", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

……极了
jí le
cực kỳ, vô cùng, hết sức
极
jí • cực
cực kỳ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cấu trúc bổ ngữ
Nghĩa:cực kỳ, vô cùng, hết sức
Ví dụ (3)
tīngdào听到le了ānnà安娜kǎoshàng考上dàxué大学de的xiāoxi消息,fùmǔ父母gāoxìng高兴jíle极了。
Nghe được tin Anna đỗ đại học, bố mẹ vui mừng cực kỳ.
Hearing the news that Anna was admitted to university, her parents were overjoyed.
hā'ěrbīn哈尔滨de的dōngtiān冬天suīrán虽然lěng冷jíle极了,dànshì但是fēngjǐng风景měi美jíle极了。
Mùa đông ở Cáp Nhĩ Tân tuy lạnh cực kỳ, nhưng phong cảnh lại đẹp vô cùng.
Although winter in Harbin is freezing cold, the scenery is breathtakingly beautiful.
māma妈妈jīntiān今天zuò做de的tángcùpáigǔ糖醋排骨wèidào味道hǎochī好吃jíle极了,dàjiā大家dōu都chīguāng吃光le了。
Món sườn xào chua ngọt mẹ làm hôm nay vị ngon cực kỳ, mọi người đều ăn sạch sành sanh.
The sweet and sour pork ribs Mom made today tasted delicious, and everyone ate them all up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây