快要…了
—
Gợi nhớ
Từ "快要…了" (kuài yào … le) mang nghĩa "sắp sửa... rồi", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 快要…了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc phó từ
Nghĩa:sắp sửa... rồi
Ví dụ (3)
飞机快要起飞了,请你马上关掉手机。
Máy bay sắp sửa cất cánh rồi, xin vui lòng tắt điện thoại di động ngay.
The plane is about to take off; please turn off your mobile phone immediately.
新年快要到了,大家都高高兴兴地准备年货。
Năm mới sắp sửa đến rồi, mọi người đều vui vui vẻ vẻ chuẩn bị đồ dùng Tết.
The New Year is approaching, and everyone is happily preparing New Year goods.
在这里学了四年,我们快要毕业离开学校了。
Học ở đây bốn năm rồi, chúng tôi sắp sửa tốt nghiệp rời khỏi trường học.
After studying here for four years, we are about to graduate and leave school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây