快…了
—
Gợi nhớ
Từ "快…了" (kuài … le) mang nghĩa "sắp... rồi", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc phó từ
Nghĩa:sắp... rồi
Ví dụ (3)
天快下雨了,你出门时别忘了带把雨伞。
Trời sắp mưa rồi, bạn ra ngoài đừng quên mang theo chiếc ô.
It's about to rain; don't forget to take an umbrella when you go out.
快到十二点钟了,我们去食堂吃中午饭吧。
Sắp đến 12 giờ rồi, chúng ta đến nhà ăn ăn cơm trưa thôi.
It's almost twelve o'clock; let's go to the cafeteria for lunch.
大卫在中国快学了一年汉语了,汉语水平提高得很快。
David sắp học tiếng Trung ở Trung Quốc được một năm rồi, trình độ tiếng Trung nâng cao rất nhanh.
David has been studying Chinese in China for almost a year now, and his Chinese level has improved rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây