ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快…了
kuài … le
sắp... rồi
Hán việt: khoái liễu
—

Gợi nhớ

Từ "快…了" (kuài … le) mang nghĩa "sắp... rồi", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

快…了
kuài … le
sắp... rồi
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cấu trúc phó từ
Nghĩa:sắp... rồi
Ví dụ (3)
tiān天kuài快xiàyǔ下雨le了,nǐ你chūmén出门shí时bié别wàng忘le了dài带bǎ把yǔsǎn雨伞。
Trời sắp mưa rồi, bạn ra ngoài đừng quên mang theo chiếc ô.
It's about to rain; don't forget to take an umbrella when you go out.
kuài快dào到shí'èr十二diǎnzhōng点钟le了,wǒmen我们qù去shítáng食堂chī吃zhōng中wǔfàn午饭ba吧。
Sắp đến 12 giờ rồi, chúng ta đến nhà ăn ăn cơm trưa thôi.
It's almost twelve o'clock; let's go to the cafeteria for lunch.
dàwèi大卫zài在zhōngguó中国kuài快xué学le了yìnián一年hànyǔ汉语le了,hànyǔ汉语shuǐpíng水平tígāo提高de得hěn很kuài快。
David sắp học tiếng Trung ở Trung Quốc được một năm rồi, trình độ tiếng Trung nâng cao rất nhanh.
David has been studying Chinese in China for almost a year now, and his Chinese level has improved rapidly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây