从…到…
—
Gợi nhớ
Từ "从…到…" (cóng … dào …) mang nghĩa "từ... đến...", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 从…到…
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc giới từ
Nghĩa:từ... đến...
Ví dụ (3)
从我们学校到市中心坐地铁需要半个小时。
Từ trường của chúng tôi đến trung tâm thành phố đi tàu điện ngầm mất nửa tiếng.
It takes half an hour by subway from our school to the city center.
我们每天从早上八点到下午五点一直在工作。
Chúng tôi làm việc suốt từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều mỗi ngày.
Every day we work continuously from eight in the morning until five in the afternoon.
他用了三个月时间,完成了从零到一的突破。
Anh ấy đã dùng thời gian ba tháng để hoàn thành bước đột phá từ con số không đến một.
It took him three months to achieve a breakthrough from zero to one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây