学生证
—
Gợi nhớ
Từ "学生证" (xuéshēngzhèng) nghĩa là "Thẻ sinh viên / Thẻ học sinh", ghép bởi: 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh + 证 (zhèng): chứng chỉ.
Thành phần cấu tạo
学生证
Thẻ sinh viên / Thẻ học sinh
⺍
冖
子
生
讠
正
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ sinh viên / Thẻ học sinh
Ví dụ (3)
请把你的学生证拿出来让管理员检查一下。
Vui lòng lấy thẻ sinh viên của bạn ra cho người quản lý kiểm tra một chút.
Please take out your student ID card and let the administrator check it.
我的学生证昨天下午不小心丢在食堂了。
Thẻ sinh viên của tôi chiều hôm qua vô tình đánh rơi ở nhà ăn.
I accidentally lost my student ID card in the cafeteria yesterday afternoon.
凭学生证买火车票可以享受打折优惠。
Mua vé tàu hỏa bằng thẻ sinh viên có thể được hưởng ưu đãi giảm giá.
You can get a discount when buying train tickets with a student ID card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây