太…了
—
Gợi nhớ
Từ "太…了" (tài … le) mang nghĩa "quá... rồi", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cấu trúc phó từ
Nghĩa:quá... rồi
Ví dụ (3)
今天的天气太冷了,你多穿点儿衣服。
Thời tiết hôm nay lạnh quá, bạn mặc nhiều áo vào một chút.
The weather is too cold today; put on some more clothes.
太谢谢你了,帮了我这么大一个忙!
Cảm ơn bạn nhiều quá, đã giúp tôi một việc lớn như vậy!
Thank you so much for doing me such a big favor!
这件羽绒服太贵了,我们看别的地方吧。
Chiếc áo phao này đắt quá, chúng ta xem chỗ khác đi.
This down jacket is too expensive; let's look somewhere else.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây