ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
太…了
tài … le
quá... rồi
Hán việt: thái liễu
—

Gợi nhớ

Từ "太…了" (tài … le) mang nghĩa "quá... rồi", kết hợp bởi 太 (tài - thái): "quá" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 太: Một người dang rộng tay chân thật lớn (大) lại điểm thêm một nét chấm (丶) ở dưới để nhấn mạnh mức độ quá, cực kỳ (太). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

太…了
tài … le
quá... rồi
太
tài • thái
quá
大
Bộ Đại
Lớn, to (phía trên)
丶
Bộ Chủ (nét chấm)
Một chấm nhấn mạnh (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cấu trúc phó từ
Nghĩa:quá... rồi
Ví dụ (3)
jīntiān今天de的tiānqì天气tài太lěng冷le了,nǐ你duō多chuān穿diǎnr点儿yīfu衣服。
Thời tiết hôm nay lạnh quá, bạn mặc nhiều áo vào một chút.
The weather is too cold today; put on some more clothes.
tài太xièxie谢谢nǐ你le了,bāng帮le了wǒ我zhème这么dà大yí一gè个máng忙!
Cảm ơn bạn nhiều quá, đã giúp tôi một việc lớn như vậy!
Thank you so much for doing me such a big favor!
zhè这jiàn件yǔróngfú羽绒服tài太guì贵le了,wǒmen我们kàn看bié别de的dìfang地方ba吧。
Chiếc áo phao này đắt quá, chúng ta xem chỗ khác đi.
This down jacket is too expensive; let's look somewhere else.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây