中村优美
—
Gợi nhớ
Từ "中村优美" (Zhōngcūn Yōuměi) mang nghĩa "Nakamura Yumi (Tên riêng)", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 村 (cūn - thôn): "Làng" + 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 村: Nơi có những rặng cây cổ thụ (木) được trồng theo từng quy củ tấc đất (寸) quây quần bên nhau tạo thành xóm thôn, ngôi làng (村). • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中村优美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Nakamura Yumi (Tên riêng)
Ví dụ (3)
中村优美很喜欢中国传统文化。
Nakamura Yumi rất thích văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Yumi Nakamura likes traditional Chinese culture very much.
中村优美打算毕业后在中国工作。
Nakamura Yumi dự định sau khi tốt nghiệp sẽ làm việc ở Trung Quốc.
Yumi Nakamura plans to work in China after graduation.
这是中村优美从日本带来的点心。
Đây là bánh kẹo do Nakamura Yumi mang từ Nhật Bản sang.
These are snacks that Yumi Nakamura brought from Japan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây