ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汉日词典
Hàn-Rì Cídiǎn
Từ điển Hán - Nhật
Hán việt: hán nhật từ điển
—

Gợi nhớ

Từ "汉日词典" (Hàn-Rì Cídiǎn) mang nghĩa "Từ điển Hán - Nhật", kết hợp bởi 汉 (hàn - hán): "Hán" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 词 (cí - từ): "từ" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ. • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).

Thành phần cấu tạo

汉日词典
Hàn-Rì Cídiǎn
Từ điển Hán - Nhật
汉
hàn • hán
Hán
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay / âm đọc (nằm bên phải)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)
典
diǎn • điển
Điển tích
冊
Chữ Sách
Cuốn sách cổ đóng thẻ tre (phía trên)
八
Bộ Bát
Bệ đỡ trang trọng phía dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Từ điển Hán - Nhật
Ví dụ (3)
wǒ我xiǎng想mǎi买yì一běn本shíyòng实用de的hàn汉rì日cídiǎn词典。
Tôi muốn mua một cuốn từ điển Hán - Nhật hữu dụng.
I want to buy a practical Chinese-Japanese dictionary.
nǐ你kěyǐ可以bǎ把zhè这běn本hàn汉rì日cídiǎn词典jiègěi借给wǒ我yòng用jǐtiān几天ma吗?
Bạn có thể cho tôi mượn cuốn từ điển Hán - Nhật này dùng vài ngày được không?
Could you lend me this Chinese-Japanese dictionary for a few days?
zhè这běn本xīnbǎn新版hàn汉rì日cídiǎn词典shōulù收录le了hěn很duō多xiàndài现代cíhuì词汇。
Cuốn từ điển Hán - Nhật phiên bản mới này thu thập rất nhiều từ vựng hiện đại.
This new edition of the Chinese-Japanese dictionary includes a lot of modern vocabulary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây