汉日词典
—
Gợi nhớ
Từ "汉日词典" (Hàn-Rì Cídiǎn) mang nghĩa "Từ điển Hán - Nhật", kết hợp bởi 汉 (hàn - hán): "Hán" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 词 (cí - từ): "từ" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ. • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 汉日词典
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Từ điển Hán - Nhật
Ví dụ (3)
我想买一本实用的汉日词典。
Tôi muốn mua một cuốn từ điển Hán - Nhật hữu dụng.
I want to buy a practical Chinese-Japanese dictionary.
你可以把这本汉日词典借给我用几天吗?
Bạn có thể cho tôi mượn cuốn từ điển Hán - Nhật này dùng vài ngày được không?
Could you lend me this Chinese-Japanese dictionary for a few days?
这本新版汉日词典收录了很多现代词汇。
Cuốn từ điển Hán - Nhật phiên bản mới này thu thập rất nhiều từ vựng hiện đại.
This new edition of the Chinese-Japanese dictionary includes a lot of modern vocabulary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây