刘明
—
Gợi nhớ
Từ "刘明" (Liú Míng) mang nghĩa "Lưu Minh (Tên riêng)", kết hợp bởi 刘 (liú - lưu): "Họ Lưu" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刘: Văn chương (文) sắc sảo kết hợp cùng lưỡi đao (刂) uy dũng tạo nên danh gia vọng tộc họ Lưu (刘). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刘明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Lưu Minh (Tên riêng)
Ví dụ (3)
刘明是我们的大学班长。
Lưu Minh là lớp trưởng đại học của chúng tôi.
Liu Ming is our college class monitor.
刘明今天请假没来上课。
Hôm nay Lưu Minh xin nghỉ không đi học.
Liu Ming asked for leave today and didn't come to class.
老师,刘明在图书馆学习呢。
Thưa thầy, bạn Lưu Minh đang học ở thư viện ạ.
Teacher, Liu Ming is studying in the library.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây