佐证
—
Gợi nhớ
Từ "佐证" (zuǒ zhèng) mang nghĩa "chứng cứ, minh chứng", kết hợp bởi 佐 (zuǒ - tá): "phụ tá" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佐: Người trợ lý đắc lực (亻) luôn đứng ngay bên tay trái (左) để kịp thời phò tá, giúp đỡ cấp trên gọi là phụ tá (佐). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佐证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chứng cứ, minh chứng
Ví dụ (3)
历史学家的最新发现为这个理论提供了有力的佐证。
Phát hiện mới nhất của nhà lịch sử học đã cung cấp minh chứng mạnh mẽ cho lý thuyết này.
The historian's latest discovery provided strong corroboration for this theory.
他的证词需要其他旁证来加以佐证。
Lời khai của anh ta cần có những chứng cứ ngoại phạm khác để chứng minh thêm.
His testimony needs other circumstantial evidence to corroborate it.
这一考古发现佐证了古代丝绸之路的存在。
Phát hiện khảo cổ này chứng minh thêm cho sự tồn tại của Con đường Tơ lụa cổ đại.
This archaeological discovery corroborates the existence of the ancient Silk Road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây