ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
佐证
zuǒ zhèng
chứng cứ, minh chứng
Hán việt: tá chứng
—

Gợi nhớ

Từ "佐证" (zuǒ zhèng) mang nghĩa "chứng cứ, minh chứng", kết hợp bởi 佐 (zuǒ - tá): "phụ tá" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佐: Người trợ lý đắc lực (亻) luôn đứng ngay bên tay trái (左) để kịp thời phò tá, giúp đỡ cấp trên gọi là phụ tá (佐). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.

Thành phần cấu tạo

佐证
zuǒ zhèng
chứng cứ, minh chứng
佐
zuǒ • tá
phụ tá
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
左
Tả
Trái / âm đọc (bên phải)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chứng cứ, minh chứng
Ví dụ (3)
lìshǐxuéjiā历史学家de的zuìxīn最新fāxiàn发现wèi为zhè这gè个lǐlùn理论tígōng提供le了yǒulì有力de的zuǒzhèng佐证。
Phát hiện mới nhất của nhà lịch sử học đã cung cấp minh chứng mạnh mẽ cho lý thuyết này.
The historian's latest discovery provided strong corroboration for this theory.
tā他de的zhèngcí证词xūyào需要qítā其他páng旁zhèng证lái来jiāyǐ加以zuǒzhèng佐证。
Lời khai của anh ta cần có những chứng cứ ngoại phạm khác để chứng minh thêm.
His testimony needs other circumstantial evidence to corroborate it.
zhè这yì一kǎogǔ考古fāxiàn发现zuǒzhèng佐证le了gǔdài古代sīchóuzhīlù丝绸之路de的cúnzài存在。
Phát hiện khảo cổ này chứng minh thêm cho sự tồn tại của Con đường Tơ lụa cổ đại.
This archaeological discovery corroborates the existence of the ancient Silk Road.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây