左右手
—
Gợi nhớ
Từ "左右手" (zuǒ yòu shǒu) mang nghĩa "tay trái và tay phải, trợ thủ đắc lực", kết hợp bởi 左 (zuǒ - tả): "trái" + 右 (yòu - hữu): "phải" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左). • Chữ 右: Bàn tay (𠂇) phối hợp cùng lời nói từ cái miệng (口) để trợ giúp công việc thuận lợi chính là phía bên phải (右). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 左右手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tay trái và tay phải, trợ thủ đắc lực
Ví dụ (3)
秘书小张是经理在工作上不可或缺的左右手。
Thư ký tiểu Trương là trợ thủ đắc lực không thể thiếu của giám đốc trong công việc.
Secretary Xiao Zhang is the manager's indispensable right-hand person at work.
失去这位左右手,对公司来说是一个巨大的损失。
Mất đi trợ thủ đắc lực này là một tổn thất to lớn đối với công ty.
Losing this right-hand person is a huge loss for the company.
他凭借优秀的才干,很快成为了总经理的左右手。
Nhờ vào tài năng xuất chúng, anh ta đã nhanh chóng trở thành cánh tay đắc lực của tổng giám đốc.
By virtue of his outstanding talent, he quickly became the general manager's right-hand man.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây