左邻右舍
—
Gợi nhớ
Từ "左邻右舍" (zuǒ lín yòu shè) mang nghĩa "Hàng xóm láng giềng", kết hợp bởi 左 (zuǒ - tả): "trái" + 邻 (lín - lân): "hàng xóm" + 右 (yòu - hữu): "phải" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 左: Bàn tay trái (𠂇) cầm cây thước thợ (工) giữ chuẩn mực hỗ trợ công việc, biểu thị phía bên trái (左). • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻). • Chữ 右: Bàn tay (𠂇) phối hợp cùng lời nói từ cái miệng (口) để trợ giúp công việc thuận lợi chính là phía bên phải (右). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hàng xóm láng giềng
Ví dụ (3)
逢年过节,左邻右舍都会互相送些好吃的。
Mỗi dịp lễ Tết, hàng xóm láng giềng đều sẽ tặng nhau đồ ăn ngon.
During festivals and holidays, the neighbors all send delicious food to one another.
谁家要是有个急事,左邻右舍都会主动来帮忙。
Nhà ai nếu có việc gấp, hàng xóm láng giềng đều sẽ chủ động đến giúp đỡ.
If any household has an emergency, the neighbors will take the initiative to come and help.
他和左邻右舍的关系相处得非常融洽。
Mối quan hệ của anh ấy với hàng xóm láng giềng được duy trì rất hòa thuận.
He gets along very harmoniously with his neighbors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây