座右铭
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "座右铭" (zuòyòumíng) mang nghĩa "phương châm", kết hợp bởi 座 (zuò - tọa): "tòa" + 右 (yòu - hữu): "phải" + 铭 (míng - minh): "khắc chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座). • Chữ 右: Bàn tay (𠂇) phối hợp cùng lời nói từ cái miệng (口) để trợ giúp công việc thuận lợi chính là phía bên phải (右). • Chữ 铭: Khắc sâu tên tuổi và công đức (名) lên tấm bia kim loại (钅) để lưu truyền mãi không quên là khắc chữ, ghi nhớ (铭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:châm ngôn sống, phương châm sống, tọa hữu minh (lời răn mình).
Ví dụ (5)
“失败是成功之母”是我的座右铭。
"Thất bại là mẹ thành công" là châm ngôn sống của tôi.
"Failure is the mother of success" is my motto.
他把这句名言当作自己的座右铭。
Anh ấy coi câu danh ngôn này là phương châm sống của mình.
He takes this famous saying as his personal motto.
你的座右铭是什么?
Châm ngôn sống của bạn là gì?
What is your motto?
这句座右铭一直激励着我不轻言放弃。
Câu châm ngôn này luôn khích lệ tôi không được dễ dàng bỏ cuộc.
This motto has always inspired me not to give up easily.
他在笔记本的扉页写下了自己的座右铭。
Anh ấy viết phương châm sống của mình lên trang đầu cuốn sổ tay.
He wrote his motto on the flyleaf of his notebook.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây