邻国
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "邻国" (línguó) mang nghĩa "nước láng giềng", kết hợp bởi 邻 (lín - lân): "hàng xóm" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 邻国
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước láng giềng
Ví dụ (5)
中国和越南是邻国。
Trung Quốc và Việt Nam là nước láng giềng.
China and Vietnam are neighboring countries.
我们应该与邻国保持良好的关系。
Chúng ta nên duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các nước láng giềng.
We should maintain good relations with our neighboring countries.
这个小国经常受到强大邻国的威胁。
Quốc gia nhỏ bé này thường xuyên bị đe dọa bởi nước láng giềng hùng mạnh.
This small country is often threatened by its powerful neighboring countries.
两国不仅是邻国,更是重要的贸易伙伴。
Hai nước không chỉ là nước láng giềng, mà còn là đối tác thương mại quan trọng.
The two countries are not only neighbors but also important trading partners.
邻国的经济危机对我国产生了一定的影响。
Cuộc khủng hoảng kinh tế của nước láng giềng đã tạo ra ảnh hưởng nhất định đối với nước ta.
The economic crisis in a neighboring country has had a certain impact on our country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây