ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
醉心
zuì xīn
say mê, đam mê
Hán việt: túy tâm
—

Gợi nhớ

Từ "醉心" (zuì xīn) mang nghĩa "say mê, đam mê", kết hợp bởi 醉 (zuì - túy): "say" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

醉心
zuì xīn
say mê, đam mê
醉
zuì • túy
say
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:say mê, đam mê
Ví dụ (3)
tā他yìshēng一生zuìxīn醉心yú于kēxué科学yánjiū研究,qǔdé取得le了xǔduō许多zhòngdà重大tūpò突破。
Cả đời anh ấy say mê nghiên cứu khoa học, đạt được nhiều đột phá lớn.
He devoted his whole life to scientific research and achieved many major breakthroughs.
zhè这wèi位yìshùjiā艺术家zuìxīn醉心yú于shānshuǐhuà山水画de的chuàngzuò创作,xīnwúpángwù心无旁骛。
Vị nghệ sĩ này say mê sáng tác tranh sơn thủy, không hề phân tâm.
This artist is completely absorbed in creating landscape paintings, without any distractions.
tā她bìng并bú不zuìxīn醉心yú于mínglì名利,zhǐ只xiǎng想guò过píngjìng平静de的shēnghuó生活。
Cô ấy không hề say mê danh lợi, chỉ muốn sống một cuộc sống bình yên.
She is not obsessed with fame and fortune; she just wants to live a peaceful life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây