阻断
—
Gợi nhớ
Từ "阻断" (zǔ duàn) mang nghĩa "ngăn chặn, cắt đứt", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阻断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngăn chặn, cắt đứt
Ví dụ (3)
隔离措施有效地阻断了病毒的传播途径。
Biện pháp cách ly đã ngăn chặn hiệu quả con đường lây truyền của vi-rút.
Quarantine measures effectively cut off the transmission routes of the virus.
连续暴雨引发的泥石流阻断了通往山区的道路。
Sạt lở đất do mưa lớn liên tục gây ra đã chặn đứng con đường dẫn vào vùng núi.
Mudslides triggered by continuous heavy rain blocked the road leading to the mountainous area.
警方采取行动,成功阻断了毒品的运输链。
Cảnh sát ra tay hành động, ngăn chặn thành công chuỗi vận chuyển ma túy.
The police took action and successfully cut off the drug trafficking chain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây