奏折
—
Gợi nhớ
Từ "奏折" (zòu zhé) mang nghĩa "tấu chiết, sớ tấu", kết hợp bởi 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奏折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấu chiết, sớ tấu
Ví dụ (3)
军机大臣呈上一封关于边疆战况的奏折。
Quân cơ đại thần dâng lên một bức tấu chiết về tình hình chiến sự biên cương.
The Grand Minister of State presented a memorial concerning the war situation on the frontier.
雍正皇帝经常在奏折上做详细的批复。
Hoàng đế Ung Chính thường viết phê duyệt chi tiết trên tấu chiết.
Emperor Yongzheng often wrote detailed replies on memorials to the throne.
这批清代奏折具有极高的历史文献价值。
Lô tấu chiết thời Thanh này có giá trị tư liệu lịch sử cực kỳ cao.
This batch of Qing dynasty memorials has extremely high historical documentary value.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây