自作主张
—
Gợi nhớ
Từ "自作主张" (zì zuò zhǔ zhāng) mang nghĩa "đưa ra quyết định của riêng mình", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 作 (zuò - tác): "làm" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đưa ra quyết định của riêng mình
Ví dụ (3)
这件事关系重大,你不能自作主张。
Chuyện này liên quan trọng đại, bạn không thể tự ý quyết định.
This matter is of great importance; you cannot act on your own initiative.
他没经过经理同意就自作主张修改了方案。
Anh ta chưa được sự đồng ý của giám đốc đã tự ý sửa đổi phương án.
He modified the plan on his own without the manager's approval.
既然你自作主张做出了选择,就要承担相应的后果。
Nếu bạn đã tự ý đưa ra lựa chọn, bạn phải gánh chịu hậu quả tương ứng.
Since you made the choice on your own authority, you must bear the corresponding consequences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây