滋养
—
Gợi nhớ
Từ "滋养" (zī yǎng) mang nghĩa "Nuôi dưỡng, bồi bổ", kết hợp bởi 滋 (zī - tư): "sinh sôi" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滋: Làn nước mát lành (氵) tưới tắm cho đôi khóm cỏ non (兹) ngày càng vươn mầm sinh sôi, tưới nhuần (滋). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nuôi dưỡng, bồi bổ
Ví dụ (3)
充足的雨水滋养了大片麦田。
Nước mưa đầy đủ đã nuôi dưỡng những cánh đồng lúa mì rộng lớn.
Abundant rainfall nourished the vast wheat fields.
优秀的文学作品能够滋养人的心灵。
Tác phẩm văn học xuất sắc có thể nuôi dưỡng tâm hồn của con người.
Excellent works of literature can nourish the human soul.
母亲用甘甜的乳汁滋养着怀里的婴儿。
Người mẹ dùng dòng sữa ngọt ngào nuôi dưỡng đứa trẻ sơ sinh trong lòng.
The mother nourished the baby in her arms with sweet breast milk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây