资遣
—
Gợi nhớ
Từ "资遣" (zī qiǎn) mang nghĩa "Sa thải, cho thôi việc (có trả trợ cấp)", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 遣 (qiǎn - khiển): "phái đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 遣: Nhận mệnh lệnh từ trung tâm (中) giao cho đoàn quân (𠂤) lập tức cất bước lên đường (辶), gọi là phái đi, sai đi (遣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 资遣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sa thải, cho thôi việc (có trả trợ cấp)
Ví dụ (3)
很多员工在这次经济危机中被公司资遣。
Rất nhiều nhân viên đã bị công ty cho thôi việc trong đợt khủng hoảng kinh tế này.
Many employees were laid off with severance pay by the company during this economic crisis.
劳基法规定资遣员工必须依法给付遣散费。
Luật lao động quy định cho thôi việc nhân viên phải chi trả trợ cấp thôi việc theo pháp luật.
The Labor Standards Act stipulates that employers must legally pay severance when laying off employees.
工会正与管理层谈判以保障被资遣员工的利益。
Công đoàn đang đàm phán với ban quản lý để bảo vệ quyền lợi của những nhân viên bị cho thôi việc.
The labor union is negotiating with management to protect the interests of laid-off employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây