咒语
—
Gợi nhớ
Từ "咒语" (zhòu yǔ) mang nghĩa "câu thần chú, lời nguyền", kết hợp bởi 咒 (zhòu - chú): "nguyền rủa" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咒: Hai cái miệng (口口) quỳ trước chiếc án nhỏ (几) lâm râm đọc những lời cầu khấn huyền bí, gọi là niệm chú, nguyền rủa (咒). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咒语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:câu thần chú, lời nguyền
Ví dụ (3)
巫师口中念念有词,不知在念什么咒语。
Phù thủy lẩm bẩm trong miệng, không biết đang đọc câu thần chú gì.
The wizard muttered under his breath, chanting some unknown spell.
在童话故事里,解除咒语需要真爱之吻。
Trong truyện cổ tích, việc giải trừ lời nguyền cần có nụ hôn của tình yêu đích thực.
In fairy tales, breaking a curse requires true love's kiss.
魔法师挥动魔杖,大声念出了咒语。
Pháp sư vung đũa phép và đọc to câu thần chú.
The magician waved his wand and chanted the spell aloud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây