ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轴心
zhóu xīn
trục tâm, cốt lõi
Hán việt: trục tâm
—

Gợi nhớ

Từ "轴心" (zhóu xīn) mang nghĩa "trục tâm, cốt lõi", kết hợp bởi 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

轴心
zhóu xīn
trục tâm, cốt lõi
轴
zhóu • trục
Trục
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:trục tâm, cốt lõi
Ví dụ (3)
chǐlún齿轮rào绕zhe着zhóuxīn轴心kuàisù快速xuánzhuǎn旋转。
Bánh răng quay nhanh quanh trục tâm.
The gear rotates rapidly around its axis.
kèhù客户mǎnyìdù满意度shì是běn本gōngsī公司yùnyíng运营de的zhóuxīn轴心。
Sự hài lòng của khách hàng là cốt lõi trong hoạt động vận hành của công ty chúng tôi.
Customer satisfaction is the core of our company's operations.
zài在èrzhàn二战zhōng中,dé德yì意rì日zǔchéng组成le了zhóuxīnguó轴心国jítuán集团。
Trong Thế chiến II, Đức-Ý-Nhật đã tạo thành khối các nước Trục.
During World War II, Germany, Italy, and Japan formed the Axis powers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây