ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
钟爱
zhōng ài
yêu thương sâu sắc, vô cùng yêu chuộng
Hán việt: chung ái
—

Gợi nhớ

Từ "钟爱" (zhōng ài) mang nghĩa "yêu thương sâu sắc, vô cùng yêu chuộng", kết hợp bởi 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).

Thành phần cấu tạo

钟爱
zhōng ài
yêu thương sâu sắc, vô cùng yêu chuộng
钟
zhōng • chung
Đồng hồ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:yêu thương sâu sắc, vô cùng yêu chuộng
Ví dụ (3)
yéye爷爷cóngxiǎo从小jiù就zuì最zhōng'ài钟爱tā他de的xiǎosūnnǚ小孙女。
Ông nội từ nhỏ đã yêu thương chiều chuộng nhất cô cháu gái nhỏ của mình.
Grandpa has doted on his little granddaughter the most since she was young.
zhè这kuǎn款jīngdiǎn经典chēxíng车型yìzhí一直shēnshòu深受xiāofèizhě消费者de的zhōng'ài钟爱。
Dòng xe kinh điển này luôn nhận được sự yêu chuộng sâu sắc từ người tiêu dùng.
This classic car model has always been deeply loved by consumers.
zài在suǒyǒu所有huāhuì花卉zhōng中,tā她dúdú独独zhōng'ài钟爱báiméiguī白玫瑰。
Trong tất cả các loài hoa, cô ấy chỉ yêu chuộng duy nhất hoa hồng trắng.
Among all flowers, she has a special fondness only for white roses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây