制衡
—
Gợi nhớ
Từ "制衡" (zhì héng) mang nghĩa "kiềm chế lẫn nhau, kiềm chế và đối trọng", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 衡 (héng - hành): "Cân nhắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 衡: Người đi giữa phố chợ (行) dùng sừng (角) và quả cân lớn (大) để đo đạc trọng lượng hàng hóa một cách công bằng, gọi là cân nhắc, đo lường (衡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 制衡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kiềm chế lẫn nhau, kiềm chế và đối trọng
Ví dụ (3)
权力需要监督与制衡,否则容易产生腐败。
Quyền lực cần được giám sát và chế ngự lẫn nhau, nếu không sẽ dễ dẫn đến tham nhũng.
Power requires oversight and checks and balances; otherwise, it easily breeds corruption.
三权分立体制实现了立法、司法和行政的相互制衡。
Thể chế tam quyền phân lập thực hiện sự kiềm chế lẫn nhau giữa lập pháp, tư pháp và hành pháp.
The separation of powers achieves mutual checks and balances among the legislative, judicial, and executive branches.
在国际关系中,大国之间存在着复杂的制衡关系。
Trong quan hệ quốc tế, giữa các nước lớn luôn tồn tại mối quan hệ kiềm chế lẫn nhau vô cùng phức tạp.
In international relations, complex checks and balances exist among major powers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây