执行不力
—
Gợi nhớ
Từ "执行不力" (zhí xíng bú lì) mang nghĩa "thực thi kém hiệu quả, chấp hành không tốt", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 不 (bù - bất): "không" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
执行不力
thực thi kém hiệu quả, chấp hành không tốt
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thực thi kém hiệu quả, chấp hành không tốt
Ví dụ (3)
政策出台后,由于执行不力,未能达到预期效果。
Chính sách được ban hành nhưng do thực thi kém hiệu quả nên chưa đạt được hiệu quả như mong đợi.
After the policy was introduced, it failed to achieve the expected results due to poor enforcement.
公司对执行不力的管理人员进行了处罚。
Công ty đã tiến hành xử phạt đối với những cán bộ quản lý thực hiện nhiệm vụ kém hiệu quả.
The company penalized the managers who failed to execute their duties effectively.
监管部门执行不力是导致此次事故的原因之一。
Việc bộ phận giám sát thực thi công việc kém hiệu quả là một trong những nguyên nhân dẫn đến vụ tai nạn lần này.
Ineffective enforcement by regulatory authorities was one of the causes of this accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây