植物人
—
Gợi nhớ
Từ "植物人" (zhí wù rén) mang nghĩa "người thực vật", kết hợp bởi 植 (zhí - thực): "Trồng" + 物 (wù - vật): "Vật" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 植: Người làm vườn đặt từng cây gỗ non (木) đứng thật ngay thẳng (直) xuống đất để trồng cây và gây dựng rừng xanh (植). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 植物人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người thực vật
Ví dụ (3)
车祸后,他不幸成为了植物人。
Sau tai nạn xe hơi, anh ấy không may trở thành người thực vật.
After the car accident, he unfortunately fell into a vegetative state.
经过家人的悉心照料,这位植物人奇迹般地苏醒了。
Sau sự chăm sóc chu đáo của gia đình, người thực vật này đã tỉnh lại một cách kỳ diệu.
After careful nursing by his family, the vegetative patient miraculously woke up.
照顾植物人需要极大的耐心和毅力。
Chăm sóc người thực vật đòi hỏi sự kiên nhẫn và nghị lực cực kỳ lớn.
Caring for a person in a vegetative state requires immense patience and perseverance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây