支支吾吾
—
Gợi nhớ
Từ "支支吾吾" (zhī zhī wú wú) mang nghĩa "ấp úng, ngập ngừng, quanh co", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 吾 (wú - ngô): "Ta (cổ điển)" + 吾 (wú - ngô): "Ta (cổ điển)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 吾: Dùng cái miệng (口) đĩnh đạc nói lời tự xưng giữa năm phương (五) trời đất, mang nghĩa cổ là tôi, ta, chúng ta (吾). • Chữ 吾: Dùng cái miệng (口) đĩnh đạc nói lời tự xưng giữa năm phương (五) trời đất, mang nghĩa cổ là tôi, ta, chúng ta (吾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 支支吾吾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ấp úng, ngập ngừng, quanh co
Ví dụ (3)
面对老师的质问,他支支吾吾地答不上来。
Đối mặt với câu hỏi chất vấn của thầy giáo, cậu ấy ấp úng không trả lời được.
Faced with the teacher's questioning, he stammered and couldn't come up with an answer.
你有什么话就直说,别支支吾吾的。
Cậu có chuyện gì cứ nói thẳng đi, đừng có ngập ngừng quanh co nữa.
If you have something to say, just say it straight—don't hem and haw.
警察一问到关键问题,嫌疑人就开始支支吾吾。
Hễ cảnh sát hỏi đến vấn đề then chốt, tên nghi phạm lại bắt đầu quanh co ấp úng.
As soon as the police asked about the key issues, the suspect started stammering evasively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây