枝干
—
Gợi nhớ
Từ "枝干" (zhī gàn) mang nghĩa "cành và thân cây", kết hợp bởi 枝 (zhī - chi): "Cành" + 干 (gàn / gān - can): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝. • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 枝干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cành và thân cây
Ví dụ (3)
寒冬里,老橡树光秃秃的枝干显得格外挺拔。
Trong mùa đông lạnh giá, những cành thân trơ trọi của cây sồi già trông vẫn vô cùng thẳng tắp.
In the cold winter, the bare branches and trunk of the old oak tree look extraordinarily tall and straight.
暴风雨把大树的许多粗壮枝干给折断了。
Trận bão lớn đã làm gãy nhiều cành thân to khỏe của cây cổ thụ.
The storm snapped off many thick branches of the big tree.
我们需要分清事业的主干与枝干,抓住工作重点。
Chúng ta cần phân biệt rõ phần chính và cành nhánh trong sự nghiệp để nắm chắc trọng điểm công tác.
We need to distinguish between the main trunk and the side branches of our undertaking, and focus on the key priorities of our work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây